Thẻ giọng nói khẩn cấp.
Những câu quan trọng khi mọi chuyện hỏng — công an, cấp cứu, mất hộ chiếu, hiệu thuốc, tài xế không đọc được bản đồ của bạn. Chữ Hán lớn để chỉ vào, bính âm để cố gắng, và âm thanh chạm-để-phát để người lạ nghe rõ tiếng phổ thông.
Số khẩn cấp
Chạm để gọi. Tiếng Anh hạn chế — nhờ người nói tiếng Trung hoặc khách sạn gọi hộ.
警察 110
jǐngchá yāoyāo líng
Cảnh sát — 110
Gọi救护车 120
jiùhùchē yāo'èr líng
Cấp cứu — 120
Gọi火警 119
huǒjīng yāoyāo jiǔ
Cứu hỏa — 119
Gọi交通事故 122
jiāotōng shìgù yāo'èr'èr
Tai nạn giao thông — 122
Gọi市民热线 12345
shìmín rèxiàn yāo'èr sān sì wǔ
Đường dây nóng thành phố — 12345
Gọi救命!
Jiùmìng!
Cứu với!
我需要救护车。
Wǒ xūyào jiùhùchē.
Tôi cần xe cứu thương.
我需要帮助。
Wǒ xūyào bāngzhù.
Tôi cần sự giúp đỡ.
医院在哪里?
Yīyuàn zài nǎlǐ?
Bệnh viện ở đâu?
Y tế & nhà thuốc
Dùng ở bệnh viện hoặc nhà thuốc. Chỉ vào chữ Hán hoặc chạm để phát âm.
我需要看医生。
Wǒ xūyào kàn yīshēng.
Tôi cần bác sĩ.
我头疼。
Wǒ tóuténg.
Tôi bị đau đầu.
我肚子疼。
Wǒ dùzi téng.
Tôi bị đau bụng.
药店在哪里?
Yàodiàn zài nǎlǐ?
Nhà thuốc ở đâu?
我发烧了。
Wǒ fāshāo le.
Tôi bị sốt.
我拉肚子了,要止泻药。
Wǒ lādùzi le, yào zhǐxiè yào.
Tôi bị tiêu chảy, cần thuốc trị tiêu chảy.
我感冒了,要感冒药。
Wǒ gǎnmào le, yào gǎnmào yào.
Tôi bị cảm, cần thuốc cảm.
我有旅行保险。
Wǒ yǒu lǚxíng bǎoxiǎn.
Tôi có bảo hiểm du lịch.
我要瓶装水,不能喝自来水。
Wǒ yào píngzhuāng shuǐ, bù néng hē zìláishuǐ.
Tôi cần nước đóng chai, không uống được nước máy.
我对花生过敏。
Wǒ duì huāshēng guòmǐn.
Tôi bị dị ứng với:
Thứ khác? Gõ bên dưới
Cảnh sát & thất lạc
Nếu bị trộm cắp hoặc thất lạc — bạn cần biên bản cảnh sát để claim bảo hiểm và làm lại hộ chiếu.
我的护照丢了。
Wǒ de hùzhào diū le.
Tôi làm mất hộ chiếu.
我的包被偷了。
Wǒ de bāo bèi tōu le.
Túi của tôi bị trộm.
我需要一份报警记录。
Wǒ xūyào yífèn bàojǐng jìlù.
Tôi cần biên bản cảnh sát.
派出所在哪里?
Pàichūsuǒ zài nǎlǐ?
Đồn công an ở đâu?
我需要报案回执。
Wǒ xūyào bàobào huízhí.
Tôi cần giấy xác nhận đã trình báo.
请帮我联系大使馆。
Qǐng bāng wǒ liánxì dàshǐguǎn.
Làm ơn giúp tôi liên hệ với đại sứ quán.
这是骗人的,我要报警。
Zhè shì piànrén de, wǒ yào bàojǐng.
Đây là lừa đảo, tôi gọi công an.
Chỉ đường & tài xế
Cho tài xế xem điện thoại, hoặc chạm để phát. Dùng kèm địa chỉ đầy đủ từ trang của từng địa điểm.
请带我去这个地址。
Qǐng dài wǒ qù zhège dìzhǐ.
Vui lòng đưa tôi đến địa chỉ này.
多少钱?
Duōshao qián?
Bao nhiêu tiền?
请打表。
Qǐng dǎbiǎo.
Vui lòng bật đồng hồ taxi.
地铁站在哪里?
Dìtiězhàn zài nǎlǐ?
Ga tàu điện ngầm ở đâu?
请慢一点说。
Qǐng màn yìdiǎn shuō.
Vui lòng nói chậm lại.
请再说一遍。
Qǐng zài shuō yí biàn.
Vui lòng nói lại.
请帮我叫一辆出租车。
Qǐng bāng wǒ jiào yí liàng chūzūchē.
Vui lòng gọi taxi cho tôi.
请写下来给我看。
Qǐng xiě xiàlái gěi wǒ kàn.
Vui lòng viết ra cho tôi xem.
请在这里等我。
Qǐng zài zhèlǐ děng wǒ.
Vui lòng đợi tôi ở đây.
Thanh toán
Khi quét mã QR hay ứng dụng không chịu hợp tác.
可以付现金吗?
Kěyǐ fù xiànjīn ma?
Tôi thanh toán bằng tiền mặt được không?
支付宝/微信付不了。
Zhīfùbǎo / Wēixìn fù bùliǎo.
Alipay / WeChat Pay không dùng được.
你们收外卡吗?
Nǐmen shōu wàikǎ ma?
Quý vị có nhận thẻ nước ngoài không?
附近哪里有取款机?
Fùjìn nǎlǐ yǒu qǔkuǎnjī?
Máy ATM gần đây ở đâu?
请开一张发票。
Qǐng kāi yì zhāng fāpiào.
Cho tôi hóa đơn (fapiao).
不用找了。
Bú yòng zhǎo le.
Không cần thối tiền lại.
请扫我的付款码。
Qǐng sǎo wǒ de fùkuǎn mǎ.
Quét mã QR thanh toán của tôi.
我只有现金。
Wǒ zhǐyǒu xiànjīn.
Tôi chỉ có tiền mặt.
怎么付款?
Zěnme fùkuǎn?
Thanh toán thế nào?
Lạc đường & nhờ giúp
Khi bạn không tìm được đường hoặc cần người giúp.
我迷路了。
Wǒ mílù le.
Tôi bị lạc.
洗手间在哪里?
Xǐshǒujiān zài nǎlǐ?
Nhà vệ sinh ở đâu?
你能帮帮我吗?
Nǐ néng bāngbāng wǒ ma?
Bạn giúp tôi một tay được không?
几号出口?
Jǐ hào chūkǒu?
Lối ra số mấy?
出口在哪里?
Chūkǒu zài nǎlǐ?
Lối ra ở đâu?
入口在哪里?
Rùkǒu zài nǎlǐ?
Lối vào ở đâu?
这是哪里?
Zhè shì nǎlǐ?
Đây là đâu?
我们在这里集合。
Wǒmen zài zhèlǐ jíhé.
Gặp nhau ở đây nhé.
Di chuyển & nhà ga
Tại nhà ga, trong taxi hay ở sân bay — tìm cổng, đón chuyến tàu cuối, hoặc từ chối người chèo kéo.
安检在哪里?
Ānjiǎn zài nǎlǐ?
Cổng an ninh ở đâu?
末班车是几点?
Mòbānchē shì jǐ diǎn?
Chuyến tàu cuối cùng là mấy giờ?
请带我去机场。
Qǐng dài wǒ qù jīchǎng.
Làm ơn đưa tôi ra sân bay.
几号检票口?
Jǐ hào jiǎnpiàokǒu?
Cổng soát vé số mấy?
行李寄存处在哪里?
Xínglǐ jìcúnchù zài nǎlǐ?
Nơi gửi hành lý ở đâu?
车牌号是多少?
Chēpái hào shì duōshao?
Biển số xe là bao nhiêu?
不用,谢谢。
Bú yòng, xièxie.
Không, cảm ơn.
Khách sạn
Tại lễ tân khách sạn. Chỉ vào chữ Hán hoặc chạm để phát âm — để nhận phòng, gửi hành lý, hoặc hỏi giờ trả phòng.
我有预订。
Wǒ yǒu yùdìng.
Tôi đã đặt phòng.
这是我的护照。
Zhè shì wǒ de hùzhào.
Đây là hộ chiếu của tôi.
几点退房?
Jǐ diǎn tuìfáng?
Mấy giờ trả phòng?
我会很晚到,请保留房间。
Wǒ huì hěn wǎn dào, qǐng bǎoliú fángjiān.
Tôi sẽ đến rất muộn — vui lòng giữ phòng lại.
可以寄存行李吗?
Kěyǐ jìcún xínglǐ ma?
Gửi hành lý được không?
你们接待外宾吗?
Nǐmen jiēdài wàibīn ma?
Có nhận khách nước ngoài không?
Tham quan
Tại quầy vé hoặc lối vào của điểm tham quan. Cho nhân viên xem màn hình, hoặc chạm để phát âm.
我用护照预订了。
Wǒ yòng hùzhào yùdìng le.
Tôi đặt trước bằng hộ chiếu.
一张票。
Yì zhāng piào.
Cho tôi một vé.
两张票。
Liǎng zhāng piào.
Cho tôi hai vé.
学生票。
Xuéshēng piào.
Cho tôi vé sinh viên.
可以拍照吗?
Kěyǐ pāizhào ma?
Chụp ảnh được không?
还有没有票?
Hái yǒu méi yǒu piào?
Còn vé không?
Đồ ăn & gọi món
Tiện ngay tại bàn — chỉ vào chữ Hán hoặc chạm để phát cho nhân viên nghe.
买单。
Mǎidān.
Làm ơn tính tiền.
不要香菜。
Bú yào xiāngcài.
Không bỏ ngò mùi.
这个。
Zhège.
Món này.
那个。
Nàge.
Món đó.
好吃!
Hǎochī!
Ngon quá!
不要冰。
Bú yào bīng.
Không đá.
Mua sắm
Dùng khi mặc cả, mua sắm, xin túi, gửi hàng hoặc lịch sự từ chối tại các cửa hàng và chợ.
太贵了。
Tài guì le.
Đắt quá.
便宜一点吧。
Piányi yìdiǎn ba.
Rẻ hơn được không?
我要这个。
Wǒ yào zhège.
Tôi lấy cái này.
有袋子吗?
Yǒu dàizi ma?
Có túi không?
可以邮寄吗?
Kěyǐ yóujì ma?
Giao hàng được không?
我先看看,谢谢。
Wǒ xiān kànkan, xièxie.
Chỉ xem thôi, cảm ơn.
Giao tiếp
Khi rào cản ngôn ngữ hay điện thoại hết pin — tiếng Anh, ứng dụng dịch, Wi-Fi và chỗ sạc.
你会说英语吗?
Nǐ huì shuō Yīngyǔ ma?
Bạn có nói tiếng Anh không?
我听不懂。
Wǒ tīng bù dǒng.
Tôi không hiểu.
我用翻译软件。
Wǒ yòng fānyì ruǎnjiàn.
Tôi đang dùng ứng dụng dịch thuật.
Wi-Fi 密码是多少?
Wi-Fi mìmǎ shì duōshao?
Mật khẩu Wi-Fi là gì?
我手机没电了。
Wǒ shǒujī méi diàn le.
Điện thoại tôi hết pin.
哪里可以充电?
Nǎlǐ kěyǐ chōngdiàn?
Tôi có thể sạc điện thoại ở đâu?
Câu lịch sự cơ bản
Vài câu lịch sự hàng ngày — xin chào, cảm ơn, xin lỗi — cộng thêm một câu địa phương khiến người ta mỉm cười.
你好。
Nǐ hǎo.
Xin chào.
谢谢。
Xièxie.
Cảm ơn.
不好意思。
Bù hǎoyìsi.
Xin lỗi.
是。
Shì.
Vâng.
不是。
Bú shì.
Không.
干杯!
Gānbēi!
Cạn ly!
Gọi món
Ghép một đơn hàng tại quầy — độ cay, phần, thịt. Chạm vào một chip; dòng cập nhật và phát thành tiếng.
Tôi muốn gọi:
Trước khi bay
Lưu đường dây 24 giờ của đại sứ quán, quét trang ảnh hộ chiếu, và đọc danh sách đến nơi đầy đủ + các bước khi mất hộ chiếu.