15
Tuyến 15 Metro Tây An
15号线
- 13 ga
- 19.5 km
- Khai trương 2025-12-29
- Tần suất giờ cao điểm 5′30″
- Đã kiểm chứng 2026-09-08
01
Các ga trên tuyến
| # | Ga | hướng 细柳 | hướng 东兆余 |
|---|---|---|---|
| 1 | Dongzhaoyu 东兆余 | 06:15 / 23:00 ước tính | 06:30 / 23:15 ước tính |
| 2 | Dongchang'anjie 东长安街4 | 06:18 / 23:03 ước tính | 06:28 / 23:13 ước tính |
| 3 | Huangzipo 皇子坡 | 06:20 / 23:05 ước tính | 06:25 / 23:10 ước tính |
| 4 | Hangtiancheng 航天城2 | 06:23 / 23:08 ước tính | 06:23 / 23:08 ước tính |
| 5 | Chang'an Guangchang 长安广场 | 06:25 / 23:10 ước tính | 06:20 / 23:05 ước tính |
| 6 | Youdian Daxue 邮电大学 | 06:28 / 23:13 ước tính | 06:17 / 23:02 ước tính |
| 7 | Yinghua Guangchang 樱花广场 | 06:31 / 23:16 ước tính | 06:14 / 22:59 ước tính |
| 8 | Guodu 郭杜 | 06:33 / 23:18 ước tính | 06:12 / 22:57 ước tính |
| 9 | Guoduxi 郭杜西6 | 06:36 / 23:21 ước tính | 06:09 / 22:54 ước tính |
| 10 | Zhucun 祝村 | 06:38 / 23:23 ước tính | 06:07 / 22:52 ước tính |
| 11 | Zhucunxi 祝村西 | 06:41 / 23:26 ước tính | 06:05 / 22:50 ước tính |
| 12 | Fujunmiao 府君庙 | 06:43 / 23:28 ước tính | 06:02 / 22:47 ước tính |
| 13 | Xiliu 细柳 | 06:45 / 23:30 ước tính | 06:00 / 22:45 ước tính |
Khởi hành đầu và cuối tại các ga terminal của từng tuyến. Các ga giữa tuyến đón tàu muộn hơn giờ terminal vài phút — công cụ tìm tuyến phía trên hiển thị đúng ga của bạn.
03